Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

历届

lì jiè

all previous (meetings, sessions etc)

Phồn thể: 歷屆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • all previous (meetings, sessions etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 历 · 届

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả