Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

联合国

lián hé guó

United Nations

Phồn thể: 聯合國

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • United Nations

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 联 · 合 · 国

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả