Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

联署

lián shǔ

joint signatures (on a letter or declaration)

Phồn thể: 聯署

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • joint signatures (on a letter or declaration)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 联 · 署

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả