Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

联谊

lián yì

friendship

Phồn thể: 聯誼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • friendship
  • fellowship

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 联 · 谊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả