Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

联谊会

lián yì huì

association

Phồn thể: 聯誼會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • association
  • club
  • society
  • party
  • get-together

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 联 · 谊 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả