Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

领带

lǐng dài

necktie

Phồn thể: 領帶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • necktie
  • CL:條|条[tiao2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 领 · 带

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả