Từ tiếng Trung
领队
lǐng duì
to lead a group
Phồn thể: 領隊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lead a group
- leader of a group
- captain (of sports squad)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 领 · 队
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lǐng duì
to lead a group
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 领 · 队
Từ vựng