Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

流畅

liú chàng

flowing (of speech, writing)

Phồn thể: 流暢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flowing (of speech, writing)
  • fluent
  • smooth and easy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 流 · 畅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả