Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

流感

liú gǎn

flu; influenza

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flu; influenza

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 流 · 感

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả