Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

流逝

liú shì

(of time) to pass

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of time) to pass
  • to elapse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 流 · 逝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả