Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

流亡

liú wáng

to go into exile; to be in exile

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go into exile; to be in exile

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 流 · 亡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả