Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

流血

liú xuè

to bleed

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bleed
  • to shed blood

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 流 · 血

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả