Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

旅游业

lǚ yóu yè

tourism industry

Phồn thể: 旅遊業

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tourism industry

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 旅 · 游 · 业

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả