Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

马哈迪

mǎ hā dí

Mahathir bin Mohamad (1925-), Malaysian politician, prime minister 1981-2003 and 2018-2020

Phồn thể: 馬哈迪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Mahathir bin Mohamad (1925-), Malaysian politician, prime minister 1981-2003 and 2018-2020

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 马 · 哈 · 迪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả