Từ tiếng Trung
满怀
mǎn huái
to have one's heart filled with
Phồn thể: 滿懷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to have one's heart filled with
- (to collide) full on
- (of farm animals) heavy with young
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 满 · 怀
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mǎn huái
to have one's heart filled with
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 满 · 怀
Từ vựng