Từ tiếng Trung
满嘴
mǎn zuǐ
a full mouth of (sth physical)
Phồn thể: 滿嘴
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a full mouth of (sth physical)
- to have the mouth exclusively filled with (a certain language, lies, promises etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 满 · 嘴
Từ vựng