Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

迷惘

mí wǎng

perplexed

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • perplexed
  • at a loss

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 迷 · 惘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả