Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

迷雾

mí wù

dense fog

Phồn thể: 迷霧

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dense fog
  • fig. completely misleading

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 迷 · 雾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả