Từ tiếng Trung
免不了
miǎn bù liǎo
unavoidable
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- unavoidable
- can't be avoided
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 免 · 不 · 了
Từ vựng
Từ tiếng Trung
miǎn bù liǎo
unavoidable
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 免 · 不 · 了
Từ vựng