Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

免职

miǎn zhí

to relieve sb of his post

Phồn thể: 免職

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to relieve sb of his post
  • to sack
  • to demote
  • dismissal
  • sacking

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 免 · 职

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả