Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

明年

míng nián

next year

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • next year

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 明 · 年

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ míng nián qù běi jīng。

I will go to Beijing next year.