Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

难得

nán dé

seldom

Phồn thể: 難得

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • seldom
  • rare
  • hard to come by

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 难 · 得

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả