Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

难关

nán guān

difficulty

Phồn thể: 難關

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • difficulty
  • crisis

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 难 · 关

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả