Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

难听

nán tīng

unpleasant to hear

Phồn thể: 難聽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unpleasant to hear
  • coarse
  • vulgar
  • offensive
  • shameful

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 难 · 听

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả