Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

内讧

nèi hòng

internal strife

Phồn thể: 內訌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • internal strife

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 内 · 讧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả