Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

讧

hòng

confusion

5 nétBộ thủ 讠Số 7798Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • confusion
  • internal strife
  • strife
  • disorder
  • rioting

Giản thể / Phồn thể

讧→訌

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Dissent 讠 among workers 工; 工 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

讧

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan