Chữ Hán
讧
hòng
confusion
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- confusion
- internal strife
- strife
- disorder
- rioting
Giản thể / Phồn thể
讧→訌
Thứ tự nét
讧Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
红hóng
red, vermillion
轰hōng
rumble, explosion, blast
鸿hóng
a species of wild swan
哄hōng
to coax
洪hóng
deluge, flood
宏hóng
great, spacious, vast, wide
弘hóng
to enlarge, to expand
虹hóng
rainbow