Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

内疚

nèi jiù

to feel guilty

Phồn thể: 內疚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to feel guilty

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 内 · 疚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả