Chữ Hán
疚
jiù
chronic disease
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- chronic disease
- guilt, remorse
- sorrow
- guilt
- remorse
Thứ tự nét
疚Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
就jiù
just, simply
旧jiù
old, ancient
久jiǔ
long ago
救jiù
aid, help
九jiǔ
nine
酒jiǔ
wine, spirits, liquor, alcohol
鸠jiū
pigeon
揪jiū
to pinch, to grasp