Từ tiếng Trung
农产品
nóng chǎn pǐn
agricultural produce
Phồn thể: 農產品
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- agricultural produce
Các chữ trong từ này
农nóng6 nétagriculture, farming产chǎn6 nétto give birth, to bring forth, to produce品pǐn9 nétarticle, good, product
Từ thường dùng: 农 · 产 · 品
Từ vựng