Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

农民工

nóng mín gōng

migrant worker (who moved from a rural area of China to a city to find work)

Phồn thể: 農民工

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • migrant worker (who moved from a rural area of China to a city to find work)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 农 · 民 · 工

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả