Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

派出所

pài chū suǒ

local police station

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • local police station

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 派 · 出 · 所

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả