Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

配角

pèi jué

supporting role; minor role

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • supporting role; minor role
  • (of actors) to perform together

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 配 · 角

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả