Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

配音

pèi yīn

dubbing (filmmaking)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dubbing (filmmaking)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 配 · 音

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả