Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

平方米

píng fāng mǐ

square meter

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • square meter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 平 · 方 · 米

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả