Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

平价

píng jià

reasonably priced

Phồn thể: 平價

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • reasonably priced
  • inexpensive
  • to keep prices down
  • (currency exchange) parity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 平 · 价

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả