Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

平日

píng rì

ordinary day

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ordinary day
  • everyday
  • ordinarily
  • usually

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 平 · 日

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả