Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

平原

píng yuán

field

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • field
  • plain
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 平 · 原

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả