Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

前所未有

qián suǒ wèi yǒu

(idiom) unprecedented

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) unprecedented

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 前 · 所 · 未 · 有

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả