Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

潜移默化

qián yí mò huà

imperceptible influence

Phồn thể: 潛移默化

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • imperceptible influence
  • to influence secretly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 潜 · 移 · 默 · 化

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả