Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

亲眼目睹

qīn yǎn mù dǔ

to see for oneself

Phồn thể: 親眼目睹

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to see for oneself
  • to see with one's own eyes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 亲 · 眼 · 目 · 睹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả