Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

睹

dǔ

to look at, to gaze at

13 nétBộ thủ 目Số 3271

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to look at, to gaze at
  • to observe
  • to see
  • old variant of 睹[du3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

eye

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

睹

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan