Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

清偿

qīng cháng

to repay a debt in full

Phồn thể: 清償

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to repay a debt in full
  • to redeem
  • to clear

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 清 · 偿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả