Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

清洁工

qīng jié gōng

cleaner

Phồn thể: 清潔工

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cleaner
  • janitor
  • garbage collector

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 清 · 洁 · 工

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả