Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

清凉

qīng liáng

cool

Phồn thể: 清涼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cool
  • refreshing
  • (of clothing) skimpy
  • revealing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 清 · 凉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả