Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

轻声

qīng shēng

in a quiet voice; softly

Phồn thể: 輕聲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in a quiet voice; softly
  • (linguistics) neutral tone

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 轻 · 声

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng qīng shēng shuō huà。

Please speak softly.