Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

全家

quán jiā

FamilyMart (convenience store chain)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • FamilyMart (convenience store chain)
  • whole family

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 全 · 家

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả