Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

全能

quán néng

omnipotent

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • omnipotent
  • all-round
  • strong in every area

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 全 · 能

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả