Từ tiếng Trung
沙尘
shā chén
airborne sand and dust
Phồn thể: 沙塵
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- airborne sand and dust
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沙 · 尘
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shā chén
airborne sand and dust
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沙 · 尘
Từ vựng