Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沙漠化

shā mò huà

desertification

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • desertification

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沙 · 漠 · 化

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả