Từ tiếng Trung
沙湾
shā wān
see 沙灣區|沙湾区[Sha1 wan1 Qu1]
Phồn thể: 沙灣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 沙灣區|沙湾区[Sha1 wan1 Qu1]
- see 沙灣市|沙湾市[Sha1 wan1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沙 · 湾
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shā wān
see 沙灣區|沙湾区[Sha1 wan1 Qu1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沙 · 湾
Từ vựng